天冬酰胺
tiāndōngxiānàn
[ㄊㄧㄢ ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄢ ㄢˋ]
THIÊN ĐÔNG ? ÁT
- 1.asparagin (Asn), một loại axit amin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
[ㄊㄧㄢ ㄉㄨㄥ ㄒㄧㄢ ㄢˋ]
THIÊN ĐÔNG ? ÁT
