字義Nghĩa
thịt xé muốimáy dịch
hǎiHẢI
- 1.thịt băm
- 2.thịt muối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醢〈名〉 (形声。从酉。本义肉酱) 同本义 脯醢菜羹。--汉·司马光《训俭示康》 又如醢脯(肉酱和干肉);醢酱(肉酱) 酱 醢,酱也。--《广雅》 自酒米至于盐醢百有余品,皆尽时味。--《魏书》 凡国家大事、兵农礼乐,以及钱刀醯醢之细,无不经营贯串。--清·毛奇龄《王君慎斋诗集序》 醢〈动〉 古代一种酷刑,将人剁成肉酱 杀梅伯而醢之,杀鬼侯而脯之。--《吕氏春秋·慎行论》 醢hǎi ⒈〈古〉肉酱兔~。鱼~。 ⒉〈古〉一种酷刑,把人杀死并剁成肉酱。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Thịt 皿 để trong rượu 酉; phải cung cấp âm đọc