學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

say rượu, say sưamáy dịch

xūnHUÂN

  1. 1.say không còn biết gì
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醺 (形声。从酉,熏声。酉与酒有关。本义酒醉) 同本义 醺,醉也。--《说文》 公尸来止醺醺。--《诗·大雅·凫鷖》 才倾一盏即醺人。--杜甫《拨闷》诗 又如醺然(醉酒的神态);醉醺醺;微醺;醺醺(酒醉的样子) 受浸染。同熏” 醺xūn醉,酒醉微~。醉~ ~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [xūn] chỉ âm.

醵 — rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict