字義Nghĩa
tiền giấy, sécmáy dịch
chāoSAO
- 1.tiền
- 2.tiền giấy
- 3.biến thể của 抄[chao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鈔yì 1.附耳在唇外的方鼎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 少 [shǎo] chỉ âm.
tiền
組詞Từ chứa chữ này
- 鈔票tiền giấy
- 鈔能力鈔能力 — (thông dụng) tài sản; sức mạnh tài chính (chơi chữ trên 超能力[chao1 neng2 li4])
- 假鈔tiền giả
- 偽鈔tiền giả
- 冥鈔tiền giấy giả được đốt làm lễ vật cho người chết
- 破鈔tiêu tiền
- 紙鈔tiền giấy
- 美鈔tờ đô la Mỹ