- 1.tiền giấy
- 2.tờ tiền (ví dụ: 100 nhân dân tệ)
- 3.LT:張|张[zhang1],紮|扎[za1]

例句Câu ví dụ
- 1
這張鈔票是假造的。
zhè zhāng chāopiào shì jiǎzào de。
Chiếc tiền giấy này là giả
- 2
我經常用信用卡,而不是鈔票。
wǒ jīngcháng yòng xìnyòngkǎ, ér bùshì chāopiào。
Tôi thường dùng thẻ tín dụng thay vì tiền mặt
- 3
這張鈔票老了,從口袋里拿出來就一撕二了,我也不是故意的。能不能換張新的給我?
zhè zhāng chāopiào lǎo le, cóng kǒudài lǐ náchū lái jiù yī sī èr le, wǒ yě bùshì gùyì de。 néng bùnéng huàn zhāng xīn de gěi wǒ?
Chiếc tiền này đã cũ, vừa lấy ra khỏi túi là nó liền rách thành hai, tôi cũng không cố ý đâu. Có thể đổi một tờ mới không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.