字義Nghĩa
chốtmáy dịch
mǎoMÃO
- 1.tán đinh
- 2.(thông tục) dốc sức
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 卯 [mǎo] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鉚上dốc toàn lực
- 鉚工thợ tán đinh
- 鉚接kết nối bằng đinh tán
- 鉚釘đinh tán
- 鉚勁兒dồn hết sức lực trong một nỗ lực bùng phát
- 鉚起來trở nên nhiệt tình
- 鉚釘槍súng bắn đinh tán
- 鉚足勁兒gắng hết sức lực
- 拉鉚槍xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]
- 鑿死鉚子Kiên trì; cứng nhắc; không linh hoạt
- 釘是釘,鉚是鉚nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)