學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉鉚槍
拉鉚槍
giản thể:
拉铆枪
lā
mǎo
qiāng
[ㄌㄚ ㄇㄠˇ ㄑㄧㄤ]
LẠP MÃO THƯƠNG
1.
xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
槍
qiāng
súng
拉開
lākāi
kéo mở
開槍
kāiqiāng
nổ súng
手槍
shǒuqiāng
súng lục
拉攏
lālǒng
lôi kéo
槍斃
qiāngbì
xử bắn
拉動
lādòng
kéo
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
鉚
mão
chốt
槍
thương
gậy, giáo dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉鉚槍 nghĩa là gì? · Kaori Dict