字義Nghĩa
gậy, giáo dàimáy dịch
qiāngTHƯƠNG
- 1.súng
- 2.hỏa khí
- 3.súng trường
QiāngTHƯƠNG
- 1.họ [Qiang1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gỗ
組詞Từ chứa chữ này
- 槍斃xử bắn
- 槍枝một khẩu súng
- 槍殺bắn chết
- 槍傷vết thương do đạn bắn
- 槍刺lưỡi lê
- 槍匪kẻ cướp có súng
- 槍口họng súng
- 槍子viên đạn
- 槍崩bắn
- 槍彈viên đạn
- 開槍nổ súng
- 手槍súng lục
- 機關槍súng máy
- 中槍bị trúng đạn
- 冷槍phát bắn tỉa
- 刀槍đao và thương