學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
槍枝
槍枝
giản thể:
枪枝
qiāng
zhī
[ㄑㄧㄤ ㄓ]
THƯƠNG CHI
TOCFL 7
1.
một khẩu súng
2.
súng nói chung
3.
giống như 槍支|枪支
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
枝
zhī
cành
槍
qiāng
súng
樹枝
shùzhī
cành
開槍
kāiqiāng
nổ súng
手槍
shǒuqiāng
súng lục
槍斃
qiāngbì
xử bắn
枝葉
zhīyè
cành và lá
枝幹
zhīgàn
nhánh
逐字解
Từng chữ trong từ
槍
thương
gậy, giáo dài
枝
chi
枝 — cành, chi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
強制
qiángzhì
ép buộc; cưỡng chế; bắt buộc
槍支
qiāngzhī
một khẩu súng
牆紙
qiángzhǐ
giấy dán tường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
槍枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict