學華語Kaori Dict

槍支

giản thể: 枪支

qiāngzhī

ㄑㄧㄤ ㄓ

THƯƠNG CHI

  1. 1.một khẩu súng
  2. 2.súng nói chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    你擁有槍支嗎?

    nǐ yōngyǒu qiāngzhī ma?

    Anh có súng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槍支 nghĩa là gì? · Kaori Dict