例句Câu ví dụ
- 1
你擁有槍支嗎?
nǐ yōngyǒu qiāngzhī ma?
Anh có súng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 支CHI (支) – cành/chống đỡ: Bàn tay (又) cầm cành tre (十) chống xuống đất — CHI nhánh chống đỡ cả thân cây.
你擁有槍支嗎?
nǐ yōngyǒu qiāngzhī ma?
Anh có súng không?