學華語Kaori Dict

giản thể:

qiāng

ㄑㄧㄤ

THƯƠNG

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.súng
  2. 2.hỏa khí
  3. 3.súng trường
Xem 6 nghĩa còn lại
  1. 4.giáo
  2. 5.vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng
  3. 6.LT:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1]
  4. 7.thay người khác trong kỳ thi
  5. 8.đánh
  6. 9.lượng từ cho phát súng trường

Cách đọc khác:Qiānghọ [Qiang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    槍里有子彈。

    qiāng lǐ yǒu zǐ dàn

    Súng có đạn

  • 2

    給我槍。

    gěi wǒ qiāng。

    Cho tôi súng.

  • 3

    把槍給我。

    bǎ qiāng gěi wǒ。

    Đưa súng cho tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槍 nghĩa là gì? · Kaori Dict