- 1.súng
- 2.hỏa khí
- 3.súng trường
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.giáo
- 5.vật có hình dạng hoặc chức năng giống súng
- 6.LT:支[zhi1],把[ba3],桿|杆[gan3],條|条[tiao2],枝[zhi1]
- 7.thay người khác trong kỳ thi
- 8.đánh
- 9.lượng từ cho phát súng trường
Cách đọc khác:Qiāng — họ [Qiang1]qiāng — biến thể của 槍|枪[qiang1]

例句Câu ví dụ
- 1
槍里有子彈。
qiāng lǐ yǒu zǐ dàn
Súng có đạn
- 2
給我槍。
gěi wǒ qiāng。
Cho tôi súng.
- 3
把槍給我。
bǎ qiāng gěi wǒ。
Đưa súng cho tôi