學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

枝 — cành, chimáy dịch

zhīCHI

  1. 1.cành
  2. 2.lượng từ cho que, gậy, bút, v.v.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

枝 (形声。从木,支声。本义主干上分出的茎条) 同本义 枝,木别生条也。--《说文》 草莇之枝。--《素问·移精变气论》 千朵万朵压枝低。--唐·杜甫《江畔独步寻花》 不蔓不枝。--宋·周敦颐《爱莲说》 明月别枝惊鹊。--宋·辛弃疾《西江月》 正用一枝鸣。--宋·洪迈《容斋续笔》 又如枝任(树叶多的树枝);枝末(树枝的梢头);枝主(枝条和主干);枝杪(树木枝条的梢头);枝柯(枝条);枝干(树枝和树干) 古代指嫡长子以外的宗族子孙 《诗》云本枝百世。”--《左传·庄公六年》 又如枝庶( 枝zhī ⒈植物主干上分出来的茎条~条。树~子。柳~儿。 ⒉量词(多用于枝状或杆形的)三~梅花。两~铅笔。 ⒊ ①〈喻〉细小的,次要的不谈~节小事。 ②〈喻〉在处理一个问题中又发生的其它问题横生~节。 ⒋ 枝qí 1.歧,旁出。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [zhī] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 枝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict