折枝
zhézhī
[ㄓㄜˊ ㄓ]
CHIẾT CHI
- 1.xoa bóp
- 2.cành bị gãy
- 3.cành nhánh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.bẻ gãy nhành (ví dụ: việc tốn rất ít công sức)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.