學華語Kaori Dict

摺紙

giản thể: 折纸

zhézhǐ

ㄓㄜˊ ㄓˇ

CHIẾT CHỈ

  1. 1.gấp giấy (làm đồ thủ công origami); origami

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆喜歡折紙飛機。

    Tāngmǔ xǐhuan zhézhǐ fēijī。

    Tom thích gấp giấy bay

  • 2

    教我怎麼折紙鶴吧。我忘記怎麼折了。

    jiāo wǒ zěnme zhézhǐ hè ba。 wǒ wàngjì zěnme zhé le。

    Hãy dạy tôi cách gấp con chim giấy nhé. Tôi quên cách gấp rồi

  • 3

    今禎子當時能做的就是折紙鶴並期盼奇跡。

    jīn zhēn zǐ dāngshí néng zuò de jiùshì zhézhǐ hè bìng qīpàn qíjì。

    Vào lúc đó, Sadako chỉ có thể gấp giấy hạc và mong chờ phép màu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

摺紙 nghĩa là gì? · Kaori Dict