學華語Kaori Dict

拉鉚槍

giản thể: 拉铆枪

mǎoqiāng

ㄌㄚ ㄇㄠˇ ㄑㄧㄤ

LẠP MÃO THƯƠNG

  1. 1.xem 鉚釘槍|铆钉枪[mao3 ding1 qiang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拉铆枪 nghĩa là gì? · Kaori Dict