學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buộc vítmáy dịch

mǎoMÃO

  1. 1.tán đinh
  2. 2.(thông tục) dốc sức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铆 (卯为铆的本字) 卯,榫 一铆顶一楔。--《中国谚语资料》 铆 敲打或冲压(如金属销、棒或螺栓的)端部或尖端使镦粗成头 我得铆点劲儿干,把耽误人家的工夫给补上。--浩然《弯弯的月亮河》 铆钉 铆工 铆接 铆劲儿 铆mǎo用一种圆钉将金属物连结在一起,这种圆钉也叫"铆钉"~接。~工。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [mǎo] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict