學華語Kaori Dict

釘是釘,鉚是鉚

giản thể: 钉是钉,铆是铆

dīngshìdīng,mǎoshìmǎo

ㄉㄧㄥ ㄕˋ ㄉㄧㄥ ㄇㄠˇ ㄕˋ ㄇㄠˇ

ĐINH THỊ ĐINH , MÃO THỊ MÃO

  1. 1.nghĩa đen: đinh là đinh, đinh tán là đinh tán (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: tỉ mỉ
  3. 3.cẩn thận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钉是钉,铆是铆 nghĩa là gì? · Kaori Dict