丁是丁,卯是卯
dīngshìdīng,mǎoshìmǎo
[ㄉㄧㄥ ㄕˋ ㄉㄧㄥ ㄇㄠˇ ㄕˋ ㄇㄠˇ]
ĐINH THỊ ĐINH , MÃO THỊ MÃO
- 1.nghĩa đen: giữ ding (thiên can thứ tư) phân biệt với mao (địa chi thứ tư) (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: tỉ mỉ
- 3.cẩn thận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rõ ràng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.