學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉚釘
鉚釘
giản thể:
铆钉
mǎo
dīng
[ㄇㄠˇ ㄉㄧㄥ]
MÃO ĐINH
1.
đinh tán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
釘
dìng
ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
釘子
dīngzi
đinh
碰釘子
pèngdīngzi
gặp phải từ chối
釘
dīng
cái đinh
斬釘截鐵
zhǎndīngjiétiě
nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)
鉚
mǎo
tán đinh
圖釘
túdīng
đinh ghim
扒釘
bādīng
cái móc sắt
逐字解
Từng chữ trong từ
鉚
mão
chốt
釘
đinh, đính
Đinh, đinh ghim
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冒頂
màodǐng
bị sập mái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
铆钉 nghĩa là gì? · Kaori Dict