字義Nghĩa
kẹp, lưỡi câumáy dịch
gōuCÂU
- 1.móc
- 2.khâu
- 3.móc len
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
钩 — dụng cụ kim loại 釒 móc 句; 句 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 鉤子cái móc
- 鈎稽biến thể của 鉤稽|钩稽[gou1 ji1]
- 鉤住móc vào
- 鉤兒biến thể er hoá của 鉤|钩[gou1]
- 鉤吻cỏ đoạt mệnh (Gelsemium elegans)
- 鉤扣móc
- 鉤環mã ní (mắt xích hình chữ U)
- 鉤破
- 鉤稽khảo sát
- 鉤編móc
- 掛鉤kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
- 上鉤mắc câu
- 倒鉤ngạnh
- 吊鉤móc treo
- 咬鉤
- 後鉤âm thanh kéo dài