學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉤扣
鉤扣
giản thể:
钩扣
gōu
kòu
[ㄍㄡ ㄎㄡˋ]
CÂU KHẤU
1.
móc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扣
kòu
cài
折扣
zhékòu
chiết khấu
鉤
gōu
móc
扣除
kòuchú
khấu trừ
回扣
huíkòu
tiền môi giới
扣押
kòuyā
giam giữ
扣留
kòuliú
tạm giữ
掛鉤
guàgōu
kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
鉤
câu
kẹp, lưỡi câu
扣
khấu
gõ
記憶技巧
Mẹo nhớ
扣
KHẤU (扣) – cài/gõ/trừ: Tay (扌) bịt miệng (口) chiếc cúc vào khuyết — CÀI nút; gõ cửa cũng KHẤU, trừ tiền cũng KHẤU trừ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鉤扣 nghĩa là gì? · Kaori Dict