學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鉤吻
鉤吻
giản thể:
钩吻
gōu
wěn
[ㄍㄡ ㄨㄣˇ]
CÂU VẪN
1.
cỏ đoạt mệnh (Gelsemium elegans)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
吻
wěn
nụ hôn
吻合
wěnhé
phù hợp tốt
鉤
gōu
móc
掛鉤
guàgōu
kết nối; liên kết; móc nối lại với nhau
鉤子
gōuzi
cái móc
口吻
kǒuwěn
tông giọng
親吻
qīnwěn
hôn
脗
wěn
biến thể của 吻[wen3]
逐字解
Từng chữ trong từ
鉤
câu
kẹp, lưỡi câu
吻
vẫn
nhai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鉤吻 nghĩa là gì? · Kaori Dict