字義Nghĩa
cưamáy dịch
jùCƯA
- 1.cái cưa (LT:把[ba3])
- 2.cưa
jūCƯ
- 1.biến thể của 鋦|锔[ju1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 居 [jū] chỉ âm.
Kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鋸子cái cưa
- 鋸工thợ cưa
- 鋸掉cưa đứt (cành, v.v.); cưa cụt (chi)
- 鋸木cưa gỗ
- 鋸末mùn cưa
- 鋸架khung cưa
- 鋸條lưỡi cưa
- 鋸片lưỡi cưa
- 鋸開cưa để mở ra
- 鋸齒răng cưa
- 手鋸cưa tay
- 拉鋸cưa hai người kéo
- 木鋸một cái cưa gỗ
- 線鋸cưa lọng
- 鋼鋸cưa sắt
- 鏈鋸máy cưa xích