例句Câu ví dụ
- 1
我父親用一把鋸子切木頭。
wǒ fùqīn yòng yī bǎ jùzi qiē mùtou。
Bố tôi dùng một cái máy cắt để cắt gỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
