學華語Kaori Dict

鋸開

giản thể: 锯开

kāi

ㄐㄩˋ ㄎㄞ

CƯA KHAI

  1. 1.cưa để mở ra
  2. 2.cưa rời

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在哪裡鋸開他們?

    nǐ zài nǎlǐ jùkāi tāmen ?

    Anh cắt họ ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋸開 nghĩa là gì? · Kaori Dict