例句Câu ví dụ
- 1
你在哪裡鋸開他們?
nǐ zài nǎlǐ jùkāi tāmen ?
Anh cắt họ ở đâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
你在哪裡鋸開他們?
nǐ zài nǎlǐ jùkāi tāmen ?
Anh cắt họ ở đâu?