字義Nghĩa
mài bóngmáy dịch
yíngOÁNH
- 1.đánh bóng
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
đánh bóng 炏 kim loại 金 phủ lên 冖
組詞Từ chứa chữ này
- 華鎣Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
- 華鎣市Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
- 華鎣市Thành phố Huaying, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Guang'an; Guang'an [Guang3 an1 Shi4], Tứ Xuyên