學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sửa sangmáy dịch

yíngOÁNH

  1. 1.đánh bóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蓥 琢磨使发光。亦作莹” 莹,磨也。--《广雅》 蓥(鎣)yíng华蓥山,在四川省和重庆市交界处。 蓥yīng 1.古代一种长颈瓶。短足,似眀。 2.磨拭使光亮。 3.明亮。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Làm bóng mờ; mài bóng kim loại 艹; phủ kim loại 冖

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蓥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict