字義Nghĩa
sửa sangmáy dịch
yíngOÁNH
- 1.đánh bóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蓥 琢磨使发光。亦作莹” 莹,磨也。--《广雅》 蓥(鎣)yíng华蓥山,在四川省和重庆市交界处。 蓥yīng 1.古代一种长颈瓶。短足,似眀。 2.磨拭使光亮。 3.明亮。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Làm bóng mờ; mài bóng kim loại 艹; phủ kim loại 冖
組詞Từ chứa chữ này
- 华蓥Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
- 华蓥市Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
- 华蓥市Thành phố Huaying, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Guang'an; Guang'an [Guang3 an1 Shi4], Tứ Xuyên