學華語Kaori Dict

華鎣市

giản thể: 华蓥市

Huáyíngshì

ㄏㄨㄚˊ ㄧㄥˊ ㄕˋ

HOA OÁNH THỊ

  1. 1.Huaying, thành phố cấp huyện ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên

Cách đọc khác:HuáyíngShìThành phố Huaying, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Guang'an; Guang'an [Guang3 an1 Shi4], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

华蓥市 nghĩa là gì? · Kaori Dict