學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầu kiếmmáy dịch

mángMANG

  1. 1.điểm sắc
  2. 2.mũi kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

铓máng 1.刀剑等的尖锋。亦借指刀剑等。 2.物体外部的尖端部分。 3.光芒。 4.一种民间敲击乐器,流行于云南省傣族和景颇族地区。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Europium — kim loại; 钅 dao; 芒 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 铓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict