學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋒鋩
鋒鋩
giản thể:
锋铓
fēng
máng
[ㄈㄥ ㄇㄤˊ]
PHONG MANG
1.
biến thể của 鋒芒|锋芒[feng1 mang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
先鋒
xiānfēng
tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật
交鋒
jiāofēng
giao đấu
針鋒相對
zhēnfēngxiāngduì
đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
鋒利
fēnglì
sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)
鋒芒
fēngmáng
đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
鋒
fēng
mũi giáo
鋩
máng
điểm sắc
中鋒
zhōngfēng
tiền vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
鋒
phong
đầu gậy, đầu nhọn
鋩
mang
đầu lưỡi dao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鋒芒
fēngmáng
đầu nhọn (bút chì, giáo mác, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锋铓 nghĩa là gì? · Kaori Dict