學華語Kaori Dict

先鋒

giản thể: 先锋

xiānfēng

ㄒㄧㄢ ㄈㄥ

TIÊN PHONG

HSK 6TOCFL 6N
  1. 1.tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是行業的先鋒。

    tā shì háng yè de xiān fēng

    Anh ấy là người tiên phong trong ngành

  • 2

    他是這個方面的先鋒。

    tā shì zhège fāngmiàn de xiānfēng。

    Ông là người tiên phong trong lĩnh vực này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先鋒 nghĩa là gì? · Kaori Dict