- 1.tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

例句Câu ví dụ
- 1
他是行業的先鋒。
tā shì háng yè de xiān fēng
Anh ấy là người tiên phong trong ngành
- 2
他是這個方面的先鋒。
tā shì zhège fāngmiàn de xiānfēng。
Ông là người tiên phong trong lĩnh vực này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.