- 1.sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)
- 2.sắc sảo
- 3.đúng trọng tâm

例句Câu ví dụ
- 1
小心點,它很鋒利。
xiǎoxīn diǎn, tā hěn fēnglì。
Cẩn thận, nó rất sắc.
- 2
這把刀很鋒利。
zhè bǎ dāo hěn fēnglì。
Con dao này rất sắc
- 3
這把刀好鋒利。
zhè bǎ dāo hǎo fēnglì。
Con dao này rất sắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.