學華語Kaori Dict

鋒利

giản thể: 锋利

fēng

ㄈㄥ ㄌㄧˋ

PHONG LỢI

TOCFL 6
  1. 1.sắc bén (ví dụ: lưỡi dao)
  2. 2.sắc sảo
  3. 3.đúng trọng tâm

例句Câu ví dụ

  • 1

    小心點,它很鋒利。

    xiǎoxīn diǎn, tā hěn fēnglì。

    Cẩn thận, nó rất sắc.

  • 2

    這把刀很鋒利。

    zhè bǎ dāo hěn fēnglì。

    Con dao này rất sắc

  • 3

    這把刀好鋒利。

    zhè bǎ dāo hǎo fēnglì。

    Con dao này rất sắc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋒利 nghĩa là gì? · Kaori Dict