學華語Kaori Dict

針鋒相對

giản thể: 针锋相对

zhēnfēngxiāngduì

ㄓㄣ ㄈㄥ ㄒㄧㄤ ㄉㄨㄟˋ

CHÂM PHONG TƯƠNG ĐỐI

HSK 7-9
  1. 1.đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
  2. 2.nghiệp vụ tới đâu, đối sách tới đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針鋒相對 nghĩa là gì? · Kaori Dict