學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhọn, sắc, tinh tế, nhọn hoắtmáy dịch

ruìNHUỆ

  1. 1.sắc bén
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锐 (形声。从金,兑声。本义芒) 同本义 锐,芒也。--《说文》。段玉裁注芒者,草聑也。” 精锐的军队或士卒 赵王出轻锐以寇其后,秦数不利。--《战国策》 瑜等率轻锐继其后。--《资治通鉴》 锐气,勇往直前的气势 武夫奋略,战士讲锐。--蔡邕《释诲》 力量,劲 锐利的兵器 夫被坚执锐,义不如公。--《史记》 将军身披坚执锐。--《史记·陈涉世家》 姓 锐 锋利 锐,利也。--《广雅》 锐喙决吻。--《周礼·考工记》 长其尾 锐ruì ⒈(刀、剑等)快或尖,跟"钝"相对~利。锋~。尖~。 ⒉感觉灵敏敏~。目光~利。 ⒊勇往直前的气势~气。~不可当。 ⒋急剧,骤然~增。~变。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [duì] chỉ âm.

duyệt — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict