學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
尖銳
尖銳
giản thể:
尖锐
jiān
ruì
[ㄐㄧㄢ ㄖㄨㄟˋ]
TIÊM NHUỆ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj
1.
sắc bén
2.
mãnh liệt
3.
sâu sắc
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
nhọn
5.
cấp tính (bệnh)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尖
jiān
nhọn; thon; sắc
敏銳
mǐnruì
nhạy bén; sắc sảo; sâu sắc
頂尖
dǐngjiān
đỉnh
尖端
jiānduān
đầu nhọn
尖叫
jiānjiào
thét lên; gào thét
腳尖
jiǎojiān
đầu ngón chân
銳利
ruìlì
sắc bén
精銳
jīngruì
tinh nhuệ (ví dụ: quân đội)
逐字解
Từng chữ trong từ
尖
tiêm
nhọn, nhọn thô, sắc, tinh tế
銳
nhuệ
nhọn, sắc, tinh khôn, nhọn thô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
尖锐 nghĩa là gì? · Kaori Dict