字義Nghĩa
Cái neomáy dịch
máoMIÊU
- 1.mỏ neo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
锚 (形声。从金,苗声。本义船停泊时所用的设备。一般为铁制或钢制)同本义 链);锚链孔(艏之两旁各有一小孔,以备起锚时将锚链由此孔收进,锚则紧贴于外之钢板上)。又指可以依靠的人或物(如在危急时)。如我们以它作为系住灵魂的坚固牢靠的锚 锚máo金属制的停船器具。用金属链(或绳索)连在船上,锚端有爪,将锚抛到水底,可使船停稳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Mắc — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 锚链xích neo
- 锚点Điểm neo
- 锚链孔lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)
- 下锚thả neo
- 抛锚thả neo
- 拔锚nhổ neo
- 起锚nhổ neo
- 心锚cột định cảm xúc; một tín hiệu tinh thần dùng để gợi lên trạng thái cảm xúc cụ thể; (y học) điểm tựa cảm xúc
- 抛下锚thả neo