- 1.cột định cảm xúc; một tín hiệu tinh thần dùng để gợi lên trạng thái cảm xúc cụ thể; (y học) điểm tựa cảm xúc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.