學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辛卯
辛卯
xīn
mǎo
[ㄒㄧㄣ ㄇㄠˇ]
TÂN MÃO
1.
năm thứ hai mươi tám H4 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2011 hoặc 2071
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
艱辛
jiānxīn
gian khổ
辛勤
xīnqín
chăm chỉ; cần cù
辛酸
xīnsuān
cay (vị)
辛勞
xīnláo
lao lực
千辛萬苦
qiānxīnwànkǔ
chịu đựng muôn vàn gian khổ (thành ngữ); thử thách và gian truân
辛辣
xīnlà
cay nồng (mùi vị)
卯
mǎo
lỗ mộng (rãnh khoét trong gỗ để nhận mộng)
逐字解
Từng chữ trong từ
辛
tân
cay đắng
卯
mão
nhánh thứ tư của thiên can
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
心錨
xīnmáo
cột định cảm xúc; một tín hiệu tinh thần dùng để gợi lên trạng thái cảm xúc cụ thể; (y học) điểm tựa cảm xúc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辛卯 nghĩa là gì? · Kaori Dict