學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
錨鏈孔
錨鏈孔
giản thể:
锚链孔
máo
liàn
kǒng
[ㄇㄠˊ ㄌㄧㄢˋ ㄎㄨㄥˇ]
MIÊU LIÊN KHỔNG
1.
lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
項鏈
xiàngliàn
dây chuyền
臉孔
liǎnkǒng
khuôn mặt
鼻孔
bíkǒng
lỗ mũi
孔
kǒng
lỗ
面孔
miànkǒng
khuôn mặt
孔雀
kǒngquè
chim công; con công
瞳孔
tóngkǒng
con ngươi (của mắt)
孔
Kǒng
họ [Kong3]
逐字解
Từng chữ trong từ
錨
miêu
cái neo
鏈
liên
chuỗi, dây, cáp
孔
khổng
lỗ, lỗ hổng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
锚链孔 nghĩa là gì? · Kaori Dict