學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thị trấn, chợmáy dịch

zhènTRẤN

  1. 1.đè xuống
  2. 2.làm dịu
  3. 3.chinh phục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镇 压~尺(用金属、玉石等制成的尺形文具,用来压书和纸。亦称镇纸”,压尺”)。~痛。 以武力维持安定~压(用强力压制,不许进行政治活动)。~反。~服。~慑。~守。 安定~静。~定。 军事上重要的地方边防重~。 中国县以下的行政区划单位。 较大的集市城~。村~。 把饮料等同冰或冷水放在一起使凉冰~。 整个一段时间~日(整天)。 时常十年~相随。 中国明、清两代军队的编制单位。 姓。 镇zhèn ⒈压,压制,慑住~尺。~纸。~压。~慑。~住。 ⒉安定~定。~静。~国家,抚百姓。 ⒊守住,用兵驻守~守。坐~。 ⒋较大的集市村~。乡~。市~。 ⒌将饮料等与冰或冷水放在一起使凉冰~汽水。 ⒍通"整"。整段时间,时常~日。~相随。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

Kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict