學華語Kaori Dict

鎮壓

giản thể: 镇压

zhèn

ㄓㄣˋ ㄧㄚ

TRẤN ÁP

TOCFL 6
  1. 1.đàn áp
  2. 2.trấn áp
  3. 3.dẹp yên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.bình định

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊鎮壓了起義。

    jūnduì zhènyā le qǐyì。

    Quân đội đàn áp cuộc nổi dậy

  • 2

    軍隊鎮壓了叛亂。

    jūnduì zhènyā le pànluàn。

    Quân đội đàn áp cuộc nổi loạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镇压 nghĩa là gì? · Kaori Dict