字義Nghĩa
cổng, rào chắnmáy dịch
HóngHOÀNH
- 1.họ [Hong2]
hóngHOÀNH
- 1.lớn
- 2.cổng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
閎huáng ⒈〈古〉一种兵器。 ⒉钟鼓声钟声~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 厷 [gōng] chỉ âm.
Hùng — cổng