字義Nghĩa
van nướcmáy dịch
zháTRẬP
- 1.bánh răng
- 2.phanh
- 3.cửa cống
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 閘口khu vực ở quận Thượng Thành của Hàng Châu
- 閘口mở cửa cống
- 閘機cửa xoay
- 閘盒hộp cầu chì điện
- 閘道
- 閘門cổng xả nước
- 閘閥van cổng; van xả
- 閘北區Quận Zhabei, trung tâm Thượng Hải
- 下閘hạ cổng xả nước
- 手閘phanh tay
- 旋閘cửa cống xoay
- 氣閘phanh khí nén
- 水閘cống
- 港閘quận Cảng Trực của thành phố Nam Thông 南通市[Nan2 tong1 shi4], Giang Tô