字義Nghĩa
bị ngăn cách, tắc nghẽnmáy dịch
héNGẠI
- 1.cản trở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
閡mà ⒈〔~??〕邪视。亦单用为閡”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
cổng
bị ngăn cách, tắc nghẽnmáy dịch
héNGẠI
閡mà ⒈〔~??〕邪视。亦单用为閡”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 亥 [hài] chỉ âm.
cổng