字義Nghĩa
ngưỡng cửamáy dịch
kǔnKHỔN
- 1.ngưỡng cửa
- 2.phòng trong
- 3.phụ nữ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 困 [kùn] chỉ âm.
cổng
ngưỡng cửamáy dịch
kǔnKHỔN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 困 [kùn] chỉ âm.
cổng