學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép cửamáy dịch

kǔnKHỔN

  1. 1.ngưỡng cửa
  2. 2.phòng trong
  3. 3.phụ nữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阃 (形声。从门,困声。本义门槛) 同本义 阃以内者寡人制之。--《史记·冯唐传》 无阃外之非仪也。--《孔子家语·本命》 特指城门的门槛 送迎不越阃。--李延寿《南史》 又如阃阈(门限;门槛);阃奥(门户。引申为要塞) 指郭门 阃以内者,寡人制之,阃以外者,将军制之。--《史记·张释之冯唐列传》 又如阃外(本指城郭之外,引申为担任要职的人);阃外之寄(战地指挥调度);阃外将军(在都城以外领兵作战的将军) 借指领兵在外的将帅或外任的大臣 即具以北虚实告东西二阃 阃kǔn ⒈门槛。 ⒉〈古〉宫中的小巷。〈引〉妇女居住的内室。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [kùn] chỉ âm.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict